AMRO: Muốn tăng trưởng 10%, Việt Nam cần đầu tư gần 41% GDP, DN Việt phải chen được vào cuộc chơi của Samsung, LG, Intel

Admin
AMRO tính toán để tăng trưởng 10% mỗi năm, Việt Nam cần đưa tỷ lệ đầu tư lên gần 41% GDP. Báo cáo nhắc đến các cụm sản xuất của Samsung, LG và Intel như nơi doanh nghiệp nội địa có thể tham gia chuỗi cung ứng, nâng năng suất. Nhưng thêm nhà máy liệu có đồng nghĩa doanh nghiệp Việt nhận được nhiều việc hơn?

Nếu 100 đồng giá trị được tạo ra trong nền kinh tế, Việt Nam hiện dành tương đương khoảng 34 đồng cho đầu tư. Trong kịch bản tăng trưởng 10% mỗi năm đến 2030, con số mà Văn phòng Nghiên cứu Kinh tế Vĩ mô ASEAN+3 (AMRO) tính toán là gần 41 đồng.

Cụ thể, chuyên đề Đánh giá tiềm năng tăng trưởng của Việt Nam trong Báo cáo tham vấn Việt Nam 2026 của AMRO đưa ra hai kịch bản. Để tăng trưởng bình quân 8,5%/năm giai đoạn 2026–2030, tỷ lệ đầu tư so với tổng sản phẩm trong nước (GDP) cần tăng từ khoảng 34% năm 2025 lên 35,6%. Nếu đặt mục tiêu 10%/năm, tỷ lệ này phải lên khoảng 40,7%. Thước đo đầu tư AMRO sử dụng là vốn hình thành tài sản cố định, tức phần vốn dành để tạo thêm nhà xưởng, máy móc, công trình và các tài sản phục vụ sản xuất lâu dài.

Khi đi từ con số gần 41% đến câu hỏi nguồn vốn ấy sẽ tạo ra tăng trưởng như thế nào, vai trò của doanh nghiệp hiện lên rõ rệt: đầu tư phải chuyển thành năng lực sản xuất, thành mạng lưới nhà cung ứng và cuối cùng là năng suất cao hơn.

Thêm vốn vào nền kinh tế, doanh nghiệp Việt nhận được gì?

AMRO nhìn nhận mô hình tăng trưởng dựa vào xuất khẩu và vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã mang lại kết quả đáng kể cho Việt Nam. Trong hai thập kỷ qua, GDP thực tế tăng bình quân 6,6% mỗi năm. Năm 2025, tổng giá trị xuất nhập khẩu tương đương 187,7% GDP, cho thấy nền kinh tế gắn rất chặt với thương mại quốc tế.

Dòng vốn FDI vào điện tử, máy móc điện và cơ khí chính xác đã giúp mở rộng năng lực sản xuất, đồng thời đưa vào những hoạt động có trình độ kỹ thuật cao hơn. Báo cáo nêu các cụm điện tử gắn với Samsung tại Bắc Ninh và Thái Nguyên, LG tại Hải Phòng, cùng cụm lắp ráp và kiểm thử bán dẫn gắn với Intel tại TP.HCM.

Theo AMRO, sự hiện diện của các tập đoàn đa quốc gia còn góp phần nâng kỹ năng lao động và hình thành mạng lưới nhà cung ứng địa phương. Đây là con đường để doanh nghiệp trong nước cải thiện năng suất thông qua việc tham gia chuỗi sản xuất của doanh nghiệp FDI.

Bởi vậy, nếu Việt Nam bước vào một giai đoạn đầu tư với quy mô lớn hơn, câu hỏi đối với khu vực doanh nghiệp không chỉ là sẽ có thêm bao nhiêu nhà máy. Câu hỏi tiếp theo là doanh nghiệp Việt có đảm nhận được nhiều hơn trong những nhà máy và chuỗi cung ứng ấy hay không.

Báo cáo cũng chỉ ra mặt dễ tổn thương của mô hình hiện tại. Doanh nghiệp FDI là động lực lớn của xuất khẩu, đặc biệt trong lĩnh vực điện tử và máy móc, nhưng hàng xuất khẩu có tỷ lệ đầu vào nhập khẩu cao. Nói đơn giản, một sản phẩm được xuất đi từ Việt Nam có thể vẫn cần nhiều linh kiện, vật tư mua từ nước ngoài. Điều đó khiến sản xuất trong nước nhạy cảm hơn với biến động thương mại và các biện pháp kiểm soát xuất xứ, nhất là từ thị trường Mỹ.

Như vậy, vị trí của doanh nghiệp nội địa là một phép thử quan trọng đối với chu kỳ đầu tư tiếp theo. 

Muốn tăng 10%, năng suất cũng phải tăng tốc

AMRO lưu ý rằng nâng tỷ lệ đầu tư lên 40,7% GDP vẫn chưa đủ để hoàn thành kịch bản tăng trưởng 10%. Năng suất nhân tố tổng hợp, thường viết tắt là TFP, cũng phải tăng mạnh. Có thể hiểu đây là phần tăng trưởng đến từ việc sử dụng vốn và lao động hiệu quả hơn, chẳng hạn nhờ công nghệ, kỹ năng hoặc cách tổ chức sản xuất tốt hơn.

Theo tính toán của AMRO, tốc độ tăng TFP cần đi từ 3,1% năm 2025 lên 3,6% trong kịch bản GDP tăng 8,5%, và lên 4,2% trong kịch bản GDP tăng 10%.

AMRO: Muốn tăng trưởng 10%, Việt Nam cần đầu tư gần 41% GDP, DN Việt phải chen được vào cuộc chơi của Samsung, LG, Intel- Ảnh 1.

 

Yêu cầu này xuất hiện khi hiệu quả đóng góp của vốn vào tăng trưởng có dấu hiệu giảm dần. AMRO ước tính vốn từng đóng góp khoảng 3,6 điểm phần trăm vào tăng trưởng tiềm năng trước đại dịch, nhưng mức đóng góp còn khoảng 3 điểm phần trăm trong giai đoạn 2020–2025. "Tăng trưởng tiềm năng" là tốc độ nền kinh tế có thể duy trì dựa trên năng lực sản xuất của mình; con số này có thể thay đổi khi vốn, lao động và năng suất thay đổi.

Nói cách khác, một khoản vốn mới không mặc nhiên tạo ra mức tăng trưởng giống như trước. Doanh nghiệp có thể mở rộng nhà xưởng, nhưng nếu thiếu lao động phù hợp, công nghệ không được hấp thụ tốt hoặc mạng lưới cung ứng trong nước không theo kịp, hiệu quả của khoản đầu tư sẽ thấp hơn kỳ vọng. Đây là cách diễn giải từ bài toán vốn và năng suất của AMRO, không phải kết luận của báo cáo về một doanh nghiệp hay dự án cụ thể.

Sức ép về lao động khiến yêu cầu nâng năng suất càng rõ. Theo số liệu AMRO sử dụng, dân số trong độ tuổi lao động gần đây chỉ tăng khoảng 0,5% mỗi năm, trong khi nhóm dân số già tăng khoảng 4,9%. Báo cáo đồng thời chỉ ra tình trạng không khớp giữa trình độ học vấn và công việc: một bộ phận người có học vấn cao vẫn làm các nghề chỉ đòi hỏi kỹ năng ở mức trung bình.

Với doanh nghiệp, điều đó có nghĩa là không thể trông chờ mãi vào việc tuyển thêm người để tăng sản lượng. Khả năng đào tạo, sử dụng đúng kỹ năng và nâng trình độ sản xuất sẽ ngày càng ảnh hưởng đến kết quả của mỗi quyết định đầu tư.

Bài toán nằm ở chất lượng đầu tư

Việt Nam từng chứng kiến tỷ lệ đầu tư cao hơn mức AMRO tính cho kịch bản tăng trưởng 10%: con số này đạt đỉnh 43,9% GDP vào năm 2010. Vì vậy, gần 41% không phải mức chưa từng xuất hiện. Điều AMRO lưu ý là đầu tư tăng quá mạnh có thể dẫn đến hiệu quả giảm, vốn chảy vào nơi tạo ra ít giá trị hơn hoặc hình thành công suất dư thừa.

Báo cáo cũng cảnh báo việc thúc đẩy tăng trưởng bằng tín dụng quá nhanh có thể làm tăng rủi ro tài chính. Năm 2025, tín dụng tăng khoảng 19%, còn dư nợ tín dụng tương đương khoảng 145% GDP theo số liệu AMRO dẫn. Nếu vốn vay tập trung vào những lĩnh vực có hiệu quả thấp, quy mô đầu tư có thể tăng mà năng lực tăng trưởng lâu dài không cải thiện tương ứng.

Vì thế, hướng giải quyết AMRO đưa ra không dừng ở huy động thêm vốn. Báo cáo đề xuất đào tạo nghề sát nhu cầu của ngành sản xuất, khuyến khích công nghệ lan tỏa từ doanh nghiệp FDI sang doanh nghiệp trong nước, củng cố quan hệ giữa hai khu vực và cải thiện hạ tầng vận tải, năng lượng, kết nối số.